Hạt phỉ là một loại hạt ít được biết đến ở Việt Nam, nhưng lại rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia khác trên thế giới. Nhiều người thường nhầm lẫn hạt phỉ với các loại hạt khác như hạt macca hay hạt dẻ. Vì vậy, trong bài viết này Dương sẽ cùng các bạn tìm hiểu về hạt phỉ, bao gồm nguồn gốc, đặc điểm, và sự khác biệt với các loại hạt khác.
Giới thiệu về hạt phỉ
Hạt phỉ là hạt gì?
Hạt phỉ, còn được biết đến với tên gọi hazelnut, cobnut hay filbert nut, là loại hạt được thu hoạch từ cây phỉ (thuộc chi Corylus), loài phổ biến nhất là Corylus avellana.
Quả phỉ có dạng gần giống hình cầu hoặc hình ô-van, dài khoảng 15–25 mm và đường kính khoảng 10–15 mm, có lớp áo xơ ở bên ngoài bao quanh phần vỏ nhẵn. Phần hạt rơi ra khỏi phần áo khi chín, tầm 7 – 8 tháng sau khi thụ phấn. Phần nhân của hạt có thể ăn được và có thể dùng sống hoặc nướng chín lên, hoặc cũng có thể xay ra thành bột.
Hạt phỉ được các cửa hàng bánh kẹo dùng để làm kẹo nhân hạt hoặc kết hợp với sô-cô-la để làm bánh truffles sô-cô-la và các sản phẩm như Nutella và rượu Frangelico. Dầu hạt phỉ, được ép từ hạt phỉ, có mùi vị mạnh và được dùng làm dầu ăn.

Nguồn gốc và lịch sử
Hạt phỉ là một trong những loại hạt cực kỳ cổ xưa, có nguồn gốc từ rất lâu đời ở hai khu vực chính là Trung Quốc và một số nước châu Âu.
Tại châu Âu, các nhà khảo cổ học đã tìm thấy dấu vết cho thấy con người đã chế biến hạt phỉ quy mô lớn từ thời kỳ Đồ đá giữa Mesolithic cách đây khoảng 7.000-8.000 năm. Phát hiện di tích điển hình là một hố sâu chứa đầy vỏ cháy dở của hàng trăm nghìn quả hạt phỉ trên đảo Colonsay của Scotland vào năm 1995. Điều này chứng minh hạt phỉ đã được sử dụng làm thực phẩm từ rất lâu đời ở châu Âu.
Tại Trung Quốc, hạt phỉ cũng được ghi nhận trong nhiều tài liệu cổ xưa như trong cuốn “Kính khởi điển lễ”, hạt phỉ được đề cập với tên gọi “Hoàng liễu”. Các nhà khảo cổ học cũng đã phát hiện các hạt phỉ khô từ khoảng 5000 năm trước tại hang Shizitan ở Sơn Đông, Trung Quốc.
Sau thời La Mã cổ đại, hạt phỉ được trồng và lan rộng ra nhiều nước châu Âu như Hy Lạp, Tây Ban Nha, Italia. Loại hạt này cũng được đưa sang châu Mỹ bởi những người di cư từ châu Âu.
Hiện nay, Thổ Nhĩ Kỳ là nước sản xuất hạt phỉ lớn nhất thế giới, chiếm gần 2/3 tổng sản lượng toàn cầu. Các nước khác như Ý, Azerbaijan và Mỹ cũng là những trung tâm sản xuất hạt phỉ hàng đầu trên thế giới hiện nay. Tại châu Á, hạt phỉ phần lớn được nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng của người tiêu dùng.
Đặc điểm của hạt phỉ

Hạt phỉ sở hữu những đặc điểm nổi bật giúp bạn dễ dàng nhận biết và phân biệt với các loại hạt khác về:
Hình dạng và kích thước
- Hạt phỉ nguyên vỏ: Thường có hình cầu hoặc hơi oval, tương tự như hạt dẻ nhưng nhỏ hơn.
- Nhân hạt phỉ: Sau khi tách vỏ, nhân hạt phỉ có hình tròn hoặc bầu dục, đôi khi có thể hơi dẹt.
Kích thước:
- Đường kính: Hạt phỉ nguyên vỏ thường có đường kính từ 15-25mm.
- Chiều dài: Nhân hạt phỉ có chiều dài trung bình khoảng 10-15mm.
- Khối lượng: Một hạt phỉ nguyên vỏ thường nặng khoảng 1-3 gram.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến hình dạng và kích thước hạt phỉ:
- Giống cây: Có nhiều giống cây phỉ khác nhau, mỗi giống có thể cho ra hạt phỉ có hình dạng và kích thước đặc trưng.
- Điều kiện môi trường: Điều kiện khí hậu, đất đai và chế độ chăm sóc cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của hạt phỉ, từ đó ảnh hưởng đến hình dạng và kích thước của chúng.
Giá trị dinh dưỡng của hạt phỉ
Dưới đây là bảng giá trị dinh dưỡng trong 100g hạt phỉ:
Thành phần dinh dưỡng | Hàm lượng dinh dưỡng |
---|---|
Năng lượng | 628 KCAL |
Carbohydrate | 16.7g |
Đường | 4.34g |
Chất xơ | 9.7g |
Chất béo | 60.75g |
Protein | 14.95g |
Kali | 680mg |
Photpho | 290mg |
Mangan | 6.175mg |
Kẽm | 2.45mg |
Magie | 163mg |
Sắt | 4.7mg |
Canxi | 114mg |
Vitamin A | 20IU |
Vitamin C | 6.3mg |
Vitamin B6 | 0.6mg |
Vitamin B9 (Folate) | 113μg |
Vitamin E | 15.03mg |
Vitamin K | 14.2μg |
Công Dụng Của Hạt Phỉ
Lợi ích cho sức khỏe
- Tốt cho tim mạch: Hạt phỉ chứa nhiều axit béo không bão hòa và ít cholesterol, giúp giảm cholesterol xấu (LDL) và tăng cholesterol tốt (HDL), từ đó giảm nguy cơ bệnh tim mạch.
- Giảm nguy cơ ung thư: Hạt phỉ chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin E và proanthocyanidin, có khả năng ngăn ngừa sự phát triển của tế bào ung thư. Nghiên cứu cho thấy ăn hạt phỉ có thể giảm nguy cơ ung thư bàng quang lên đến 50%.
- Cải thiện sức khỏe tinh thần: Hạt phỉ chứa vitamin B6 giúp kích thích não bộ sản sinh ra các chất dẫn truyền thần kinh, từ đó cải thiện tâm trạng và giảm nguy cơ trầm cảm.
- Hỗ trợ tiêu hóa: Hạt phỉ là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào, giúp thúc đẩy nhu động ruột và ngăn ngừa táo bón.
- Hỗ trợ giảm cân: Nghiên cứu cho thấy ăn các loại hạt như hạt phỉ có thể giúp kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ béo phì.
- Cải thiện sự nhạy cảm với insulin: Ăn hạt phỉ thường xuyên có thể cải thiện sự nhạy cảm với insulin, từ đó giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type 2.
- Cải thiện chất lượng tinh trùng: Một số nghiên cứu cho thấy ăn nhiều hạt, bao gồm hạt phỉ, có thể cải thiện số lượng và chất lượng tinh trùng.
Ứng dụng trong ẩm thực

Hạt phỉ là một nguyên liệu rất đa dụng trong ẩm thực, có thể được sử dụng trong các món tráng miệng, bánh, món chính và làm gia vị. Hương vị ngọt bùi và kết cấu giòn của hạt phỉ mang lại sự đa dạng và hấp dẫn cho các món ăn.
Dưới đây là một số ứng dụng của hạt phỉ trong ẩm thực:
- Làm nguyên liệu chính trong các món tráng miệng: Hạt phỉ có thể được sử dụng để làm các món tráng miệng như bánh kem, bánh pudding, kem, sô cô la… Hương vị ngọt bùi và kết cấu giòn của hạt phỉ rất phù hợp cho các món tráng miệng.
- Làm topping và nhân cho bánh: Hạt phỉ có thể được nghiền nhuyễn hoặc giữ nguyên hạt để làm nhân hoặc rắc lên trên các loại bánh như bánh mì, bánh ngọt, bánh quy…
- Chế biến các món chính: Hạt phỉ có thể được sử dụng để làm nhân cho các món như bánh lasagna, nhồi thịt, xào rau… Hạt phỉ mang lại hương vị độc đáo và kết cấu giòn cho các món ăn.
- Làm dầu ăn và siro: Hạt phỉ có thể được ép lấy dầu để sử dụng trong nấu nướng hoặc chế biến các món ăn. Ngoài ra, hạt phỉ cũng có thể được dùng để làm siro, thêm vào các loại đồ uống.
- Gia vị và nêm nếm: Hạt phỉ có thể được nghiền nhỏ hoặc rang giòn để sử dụng như một loại gia vị, tăng thêm hương vị cho các món ăn.
Hạt phỉ có phải hạt macca không?

Dưới đây là bảng so sánh giữa hạt phỉ và hạt macca
Đặc điểm | Hạt phỉ | Hạt macca |
---|---|---|
Tên khoa học | Corylus avellana | Macadamia integrifolia |
Nguồn gốc | Cây phỉ, phổ biến ở Châu Âu và Bắc Mỹ | Cây macca, bản địa của Australia |
Hình dạng | Hạt nhỏ, vỏ cứng, nhân trắng | Hạt lớn, vỏ cứng, nhân trắng |
Hương vị | Thơm, bùi | Béo, ngọt |
Thành phần dinh dưỡng | Giàu protein, chất béo không bão hòa, vitamin E, B6, khoáng chất | Giàu chất béo không bão hòa, vitamin B1, selen |
Tác dụng sức khỏe | Tốt cho tim mạch, ngăn ngừa ung thư, hỗ trợ tiêu hóa | Giảm cholesterol, hỗ trợ não bộ, tăng cường sức khỏe xương |
Hạt phỉ và hạt macca là hai loại hạt hoàn toàn khác nhau. Hạt phỉ là loại hạt có nguồn gốc từ cây phỉ (Corylus avellana), còn hạt macca là loại hạt có nguồn gốc từ cây macca (Macadamia integrifolia).
Hạt phỉ có hình dáng tương tự như hạt dẻ, với phần vỏ cứng bên ngoài và phần nhân trắng bên trong. Trong khi đó, hạt macca có hình dáng tròn, vỏ cứng và nhân màu trắng.
Về thành phần dinh dưỡng, hạt phỉ và hạt macca cũng khác nhau. Hạt phỉ chứa nhiều protein, chất béo không bão hòa, vitamin E, vitamin B6, kali, canxi và sắt. Còn hạt macca chứa nhiều chất béo không bão hòa, ít protein hơn và ít chất xơ hơn hạt phỉ.
Vì vậy, có thể khẳng định rằng hạt phỉ và hạt macca là hai loại hạt hoàn toàn khác nhau, không phải là cùng một loại.
Hạt phỉ có phải hạt dẻ không?

Hạt phỉ (hazelnut) và hạt dẻ là hai loại hạt hoàn toàn khác nhau, không phải là cùng một loại.
Đặc điểm | Hạt phỉ (Hazelnut) | Hạt dẻ |
---|---|---|
Nguồn gốc | Hạt của cây phỉ (Corylus avellana) | Hạt của cây dẻ (Castanea Mollissima) |
Kích thước nhân | Nhân nhỏ hơn hạt dẻ, màu trắng, giòn | Nhân lớn hơn hạt phỉ, có lớp vỏ mỏng màu vàng, mềm xốp |
Chế biến | Loại bỏ vỏ cứng bên ngoài và lớp da, chỉ giữ lại nhân trắng bên trong | Hấp hoặc nướng để làm mềm phần nhân |
Sử dụng | Thường dùng trong các món bánh, socola | Thường được ăn sống hoặc chế biến |
Cả hai loại hạt đều chứa nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe như protein, chất béo không bão hòa, vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa. Tuy nhiên, hạt phỉ và hạt dẻ vẫn có những điểm khác biệt về nguồn gốc, kích thước, cách chế biến và sử dụng.
Cách chọn mua và bảo quản hạt phỉ ngon
Cách chọn mua hạt phỉ ngon
- Chọn những hạt phỉ có độ sắc nét, nhân hạt đầy đặn, tròn đều không cong queo hay co nhúm.
- Lựa chọn hạt phỉ có lớp vỏ mịn, bóng, không có nứt hoặc lỗ.
- Những loại hạt phỉ được bảo quản trong kho lạnh thường giữ được chất lượng tốt hơn, không chứa chất bảo quản và an toàn hơn.
Cách bảo quản hạt phỉ
- Hạt phỉ tươi nên được bảo quản trong tủ lạnh hoặc ngăn đá để giữ được độ tươi và hạn sử dụng lâu hơn.
- Nếu mua hạt phỉ đã bóc vỏ, nên bảo quản trong hộp kín hoặc túi zipper trong tủ lạnh. Như vậy sẽ giữ được độ giòn và hương vị của hạt.
- Hạt phỉ có thể được bảo quản đông lạnh trong khoảng 6-12 tháng. Khi sử dụng, chỉ lấy ra số lượng cần thiết và không nên để lại trong tủ đông quá lâu.
- Tránh để hạt phỉ ở nhiệt độ cao, ánh sáng trực tiếp hoặc nơi ẩm ướt vì sẽ làm mất đi hương vị và chất lượng của hạt.
Những lưu ý khi sử dụng hạt phỉ
Tác dụng phụ và các rủi ro sức khỏe
Hạt phỉ có nhiều lợi ích sức khỏe nhưng cũng cần lưu ý các tác dụng phụ và rủi ro tiềm ẩn như nhiễm độc tố nấm mốc, chế biến quá kỹ, dị ứng và tăng cân. Cần ăn hạt phỉ với lượng vừa phải và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tác dụng phụ và rủi ro sức khỏe của hạt phỉ:
- Nhiễm độc tố nấm mốc: Hạt phỉ, cũng như các loại hạt khác, có thể bị nhiễm độc tố nấm mốc như aflatoxin B1 nếu được bảo quản không đúng cách. Aflatoxin B1 là chất gây ung thư rất nguy hiểm và có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho gan.
- Chế biến quá kỹ: Các loại hạt phỉ được chế biến quá kỹ với nhiều gia vị, đường, muối và chất béo bổ sung có thể không tốt cho sức khỏe. Ăn quá nhiều đường, muối và chất béo chuyển hóa có liên quan đến các vấn đề sức khỏe như béo phì, bệnh tim mạch và ung thư.
- Dị ứng: Một số người có thể bị dị ứng với hạt phỉ, gây ra các phản ứng như phát ban, khó thở, sưng phù. Những người dị ứng với hạt phỉ nên tránh ăn loại hạt này.
- Tăng cân: Mặc dù hạt phỉ có nhiều chất dinh dưỡng tốt, nhưng do chứa nhiều chất béo và calo, việc ăn quá nhiều có thể dẫn đến tăng cân nếu không kiểm soát lượng tiêu thụ.
Liều lượng và cách sử dụng hợp lý
Liều lượng khuyến nghị: Nên ăn khoảng 20 hạt phỉ mỗi ngày để cân bằng chất dinh dưỡng, trong hạt phỉ rất giàu chất béo lành mạnh, protein, vitamin và khoáng chất.
Cách sử dụng hợp lý:
- Bóc lớp vỏ cứng bên ngoài hạt phỉ bằng công cụ bóc vỏ. Nếu mua loại đã bóc sẵn thì có thể bỏ qua bước này.
- Cho một nhúm nhân hạt phỉ đã bóc vỏ vào khăn sạch và chà đi chà lại trên bề mặt cứng để bong lớp màng bên trong sau đó có thể ăn trực tiếp.
- Có thể nướng nhân hạt phỉ ở nhiệt độ 150°C (300°F) trước khi sử dụng, điều này sẽ giúp tăng hương vị.
- Hạt phỉ có thể được sử dụng để chế biến nhiều món ăn như bánh, mứt, xào với rau củ,…
Trong bài viết Dương có tham khảo tài liệu từ:
- Nuts, hazelnuts or filberts – USDA Food Composition Databases (https://fdc.nal.usda.gov/fdc-app.html#/food-details/170581/nutrients)
- Health Benefits of Hazelnuts – Webmd (https://www.webmd.com/diet/health-benefits-hazelnuts)
- Hạt phỉ có tác dụng gì? Lưu ý khi ăn hạt phỉ – Nhà Thuốc Long Châu (https://nhathuoclongchau.com.vn/bai-viet/hat-phi-co-tac-dung-gi-luu-y-khi-an-hat-phi.html)
- Hazelnut – Wikipedia (https://en.wikipedia.org/wiki/Hazelnut)